Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 9 | 14 | 32:55 | 36 | 17 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 22:18 | 30 | 4 |
| Khách | 16 | 1 | 3 | 12 | 10:37 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 7 | 12 | 13 | 13:27 | 33 | 17 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 11:9 | 27 | 5 |
| Khách | 16 | 0 | 6 | 10 | 2:18 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
LKS Nieciecza
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 7 | 18 | 37:61 | 28 | 18 | |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 18:29 | 13 | 18 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 19:32 | 15 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:13 | 6 | ||
| Tất cả | 32 | 8 | 9 | 15 | 20:30 | 33 | 16 | 25% |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:11 | 19 | 17 | 25% |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 10:19 | 14 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Kuzma |
| Điều khiển Arka Gdynia | 2T 0H 0B |
| Điều khiển LKS Nieciecza | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
5 Ngày



