Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 5 | 7 | 64:31 | 65 | 2 |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 30:19 | 26 | 4 |
| Khách | 17 | 12 | 3 | 2 | 34:12 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:3 | 15 | |
| Tất cả | 32 | 17 | 12 | 3 | 32:11 | 63 | 1 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 15:9 | 24 | 2 |
| Khách | 17 | 11 | 6 | 0 | 17:2 | 39 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Zalaegerszeg TE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 9 | 10 | 49:40 | 48 | 5 | |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:19 | 28 | 3 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 19:21 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 17 | 9 | 15:19 | 35 | 7 | 19% |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:10 | 22 | 5 | 29% |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 4:9 | 13 | 11 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Hungary
22
22
22
22
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
05
05
05
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
23
02
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
23
26
23
26
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
30
53
30
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hungary
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



