Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 6 | 13 | 41:41 | 45 | 6 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 18:22 | 18 | 10 |
| Khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 23:19 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 7 | 12 | 13 | 19:24 | 33 | 9 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:10 | 16 | 10 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 12:14 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 |
MTK Hungaria FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 10 | 13 | 53:60 | 37 | 10 | |
| Chủ | 17 | 7 | 4 | 6 | 37:29 | 25 | 5 | |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 16:31 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 10 | 15 | 19:28 | 31 | 11 | 22% |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 14:16 | 19 | 7 | 29% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 5:12 | 12 | 12 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
2/2.5
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
02
22
02
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
52
20
52
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
34
11
34
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



