Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 11 | 7 | 63:48 | 65 | 3 |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 36:22 | 39 | 3 |
| Khách | 18 | 6 | 8 | 4 | 27:26 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 14 | 14 | 8 | 26:16 | 56 | 3 |
| Chủ | 18 | 10 | 4 | 4 | 17:7 | 34 | 4 |
| Khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 9:9 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Nottingham Forest
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 10 | 15 | 45:47 | 43 | 16 | |
| Chủ | 18 | 4 | 7 | 7 | 19:22 | 19 | 16 | |
| Khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 26:25 | 24 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:4 | 14 | ||
| Tất cả | 36 | 7 | 14 | 15 | 18:23 | 35 | 17 | 19% |
| Chủ | 18 | 2 | 11 | 5 | 7:8 | 17 | 17 | 11% |
| Khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 11:15 | 18 | 12 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
12
18
12
18
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Europa League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Manchester United | 6T 0H 0B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 3T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày



