Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Volendam
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 8 | 17 | 34:53 | 32 | 16 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 23:21 | 23 | 13 |
| Khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 11:32 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 5 | 12 | 16 | 12:31 | 27 | 17 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 9:9 | 20 | 16 |
| Khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 3:22 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Telstar
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 47:54 | 34 | 15 | |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 31:28 | 20 | 15 | |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 16:26 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 11 | 13 | 18:23 | 38 | 14 | 27% |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:12 | 24 | 14 | 35% |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 5:11 | 14 | 12 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
50
52
50
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển Volendam | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Telstar | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |



