Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 26 | 3 | 4 | 96:44 | 81 | 1 |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 53:25 | 38 | 1 |
| Khách | 17 | 14 | 1 | 2 | 43:19 | 43 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:10 | 13 | |
| Tất cả | 33 | 18 | 8 | 7 | 48:22 | 62 | 1 |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 26:13 | 28 | 7 |
| Khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 22:9 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 13 | 5 | 58:35 | 58 | 3 | |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 29:16 | 32 | 3 | |
| Khách | 16 | 6 | 8 | 2 | 29:19 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 15 | 7 | 21:13 | 48 | 5 | 33% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 11:6 | 25 | 11 | 35% |
| Khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 10:7 | 23 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
61
10
61
T
H
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
22
32
22
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
04
14
04
14
H
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
31
33
31
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
36
01
36
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 10T 0H 0B |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



