Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 38:59 | 43 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 19:24 | 23 | 14 |
| Khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 19:35 | 20 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 12 | 10 | 15:17 | 45 | 9 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 10:5 | 27 | 9 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 5:12 | 18 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
SBV Excelsior
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 8 | 16 | 40:54 | 35 | 14 | |
| Chủ | 17 | 5 | 3 | 9 | 20:22 | 18 | 17 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 20:32 | 17 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 13 | 10 | 20:22 | 43 | 11 | 30% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 10:8 | 25 | 12 | 35% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:14 | 18 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Giao hữu
02
23
02
23
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
3
H
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 3T 3H 4B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |



