Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Polonia Warszawa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 8 | 10 | 50:47 | 50 | 7 |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 21:24 | 24 | 12 |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 29:23 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 11 | 9 | 20:18 | 47 | 6 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 6:10 | 19 | 14 |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 14:8 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 18 | 11 | 2 | 69:29 | 65 | 1 | |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 40:16 | 37 | 1 | |
| Khách | 15 | 7 | 7 | 1 | 29:13 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 31 | 16 | 9 | 6 | 36:14 | 57 | 2 | 52% |
| Chủ | 16 | 12 | 4 | 0 | 25:6 | 40 | 1 | 75% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:8 | 17 | 12 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
2
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
Cúp Ba Lan
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
8 Ngày
Division 1 Ba Lan
8 Ngày



