Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Puszcza Niepolomice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 13 | 8 | 43:38 | 46 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 21:18 | 24 | 11 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 22:20 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 14 | 8 | 19:19 | 44 | 8 |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 7:8 | 22 | 13 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 12:11 | 22 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
LKS Lodz
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 9 | 9 | 53:46 | 51 | 6 | |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 29:17 | 30 | 5 | |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 24:29 | 21 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 9 | 12 | 19:25 | 42 | 10 | 34% |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:10 | 23 | 9 | 38% |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 9:15 | 19 | 12 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
T
B
2
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
6 Ngày



