Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Baltika
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 13 | 5 | 37:19 | 46 | 6 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 19:8 | 26 | 7 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 18:11 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 13 | 12 | 4 | 18:5 | 51 | 1 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 9:3 | 24 | 4 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 9:2 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Dinamo Moscow
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 49:39 | 42 | 7 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 29:23 | 22 | 10 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 20:16 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 14 | 9 | 6 | 28:17 | 51 | 2 | 48% |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 15:13 | 24 | 5 | 47% |
| Khách | 14 | 7 | 6 | 1 | 13:4 | 27 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
22
01
22
VĐQG Nga
01
22
01
22
VĐQG Nga
01
22
01
22
VĐQG Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
11
01
11
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
34
21
34
VĐQG Nga
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
11
23
11
23
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Nga
00
20
00
20
Cúp Nga
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nga
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
21
01
21
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
12
23
12
23
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
21
33
21
33
VĐQG Nga
12
13
12
13
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
02
14
02
14
Cúp Nga
11
52
11
52
VĐQG Nga
30
40
30
40
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu



