Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 6 | 9 | 41:32 | 48 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 26:16 | 29 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 15:16 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 22:19 | 38 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 16:11 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:8 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Lokomotiv Moscow
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 11 | 4 | 53:36 | 53 | 3 | |
| Chủ | 15 | 8 | 7 | 0 | 30:14 | 31 | 4 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 23:22 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 26:15 | 44 | 5 | 38% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 16:6 | 25 | 3 | 40% |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:9 | 19 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
10
12
10
12
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
11
13
11
13
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
01
01
01
Cúp Nga
02
25
02
25
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
21
31
21
31
Cúp Nga
10
40
10
40
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
02
14
02
14
Cúp Nga
01
31
01
31
VĐQG Nga
10
10
10
10
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
32
20
32
VĐQG Nga
20
30
20
30
Cúp Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
20
22
20
22
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
10
33
10
33
VĐQG Nga
20
41
20
41
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
11
12
11
12
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nga
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Nga
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nga
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nga
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nga
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
51
51
51
51
Cúp Nga
21
22
21
22
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
12
22
12
22
Cúp Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
10
21
10
21
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
04
04
04
04
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artem Chistyakov |
| Điều khiển CSKA Moscow | 4T 3H 0B |
| Điều khiển Lokomotiv Moscow | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



