So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Bilje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 7 | 13 | 27:46 | 34 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 14:10 | 22 | 9 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:36 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 13 | 11 | 11:22 | 28 | 14 |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 4:7 | 12 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:15 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 22 | 6 | 1 | 69:26 | 72 | 2 | |
| Chủ | 15 | 13 | 2 | 0 | 38:10 | 41 | 1 | |
| Khách | 14 | 9 | 4 | 1 | 31:16 | 31 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:5 | 16 | ||
| Tất cả | 29 | 15 | 10 | 4 | 31:14 | 55 | 2 | 52% |
| Chủ | 15 | 9 | 6 | 0 | 20:5 | 33 | 1 | 60% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 11:9 | 22 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
02
13
02
13
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
Hạng 2 Slovenia
22
22
22
22
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
40
101
40
101
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
03
15
03
15
B
2.5
T
Hạng 2 Slovenia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
04
02
04
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
41
81
41
81
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Hạng 2 Slovenia
10
12
10
12
B
3
H
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



