So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MNK FC Ljubljana
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 9 | 14 | 37:49 | 27 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:24 | 16 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 20:25 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 5 | 15 | 15:25 | 32 | 10 |
| Chủ | 14 | 3 | 2 | 9 | 4:11 | 11 | 16 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 11:14 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
ND Beltinci
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 6 | 6 | 52:24 | 57 | 4 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 30:16 | 25 | 5 | |
| Khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 22:8 | 32 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 14 | 9 | 6 | 23:11 | 51 | 4 | 48% |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 14:10 | 23 | 4 | 47% |
| Khách | 14 | 7 | 7 | 0 | 9:1 | 28 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
13
14
13
14
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
25
01
25
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
Hạng 2 Slovenia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Slovenia
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
02
13
02
13
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu



