So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Nafta
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 23 | 5 | 1 | 64:22 | 74 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 36:12 | 38 | 2 |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 28:10 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:4 | 15 | |
| Tất cả | 29 | 17 | 9 | 3 | 28:9 | 60 | 1 |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 12:4 | 27 | 3 |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 16:5 | 33 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 3 | 6 | 71:27 | 63 | 3 | |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 41:15 | 29 | 3 | |
| Khách | 14 | 11 | 1 | 2 | 30:12 | 34 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | ||
| Tất cả | 29 | 15 | 8 | 6 | 32:14 | 53 | 3 | 52% |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 17:7 | 27 | 2 | 53% |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 15:7 | 26 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
50
10
50
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
12
11
12
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
01
04
01
04
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
40
10
40
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
H
2.5/3
X
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng 2 Slovenia
40
101
40
101
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



