Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 7 | 9 | 67:46 | 58 | 6 |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 37:18 | 30 | 6 |
| Khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 30:28 | 28 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:10 | 12 | |
| Tất cả | 33 | 16 | 9 | 8 | 40:26 | 57 | 3 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 19:10 | 29 | 5 |
| Khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 21:16 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 |
Hamburger
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 39:53 | 37 | 11 | |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 25:22 | 24 | 9 | |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 14:31 | 13 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 16 | 11 | 17:25 | 34 | 12 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 12:12 | 20 | 11 | 24% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 5:13 | 14 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
23
63
23
63
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
2.5
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
21
53
21
53
T
3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
2.5/3
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Đức
01
24
01
24
T
2.5
T
VĐQG Đức
11
42
11
42
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Hamburger | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



