Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 10 | 12 | 59:63 | 43 | 8 |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 27:25 | 24 | 10 |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 32:38 | 19 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 14 | 10 | 27:25 | 41 | 8 |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 9:8 | 21 | 10 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 18:17 | 20 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 7 | 8 | 69:47 | 61 | 4 | |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 30:16 | 39 | 3 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 39:31 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:11 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 11 | 10 | 31:23 | 47 | 6 | 36% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 14:7 | 27 | 6 | 35% |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:16 | 20 | 9 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
2.5
T
VĐQG Đức
12
45
12
45
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
33
21
33
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 1T 0H 0B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Quốc Gia Đức
7 Ngày



