Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 8 | 17 | 37:58 | 32 | 15 |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:29 | 19 | 14 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:29 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 10 | 17 | 11:26 | 28 | 18 |
| Chủ | 16 | 2 | 5 | 9 | 5:15 | 11 | 18 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 6:11 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 7 | 5 | 68:34 | 70 | 2 | |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 40:16 | 41 | 2 | |
| Khách | 16 | 8 | 5 | 3 | 28:18 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:6 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 21 | 7 | 5 | 32:11 | 70 | 1 | 64% |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 20:6 | 39 | 2 | 71% |
| Khách | 16 | 9 | 4 | 3 | 12:5 | 31 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
32
20
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
43
21
43
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
32
00
32
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



