Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Magdeburg
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 3 | 18 | 52:57 | 39 | 12 |
| Chủ | 16 | 5 | 2 | 9 | 23:27 | 17 | 17 |
| Khách | 17 | 7 | 1 | 9 | 29:30 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 11 | 13 | 24:25 | 38 | 13 |
| Chủ | 16 | 3 | 6 | 7 | 8:11 | 15 | 18 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 16:14 | 23 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 4 | 14 | 51:47 | 49 | 7 | |
| Chủ | 17 | 11 | 1 | 5 | 35:19 | 34 | 4 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 16:28 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 14 | 9 | 22:19 | 44 | 8 | 30% |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 16:8 | 27 | 2 | 41% |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 6:11 | 17 | 13 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
32
43
32
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
53
21
53
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
35
45
35
45
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng hai Đức
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
23
44
23
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Burda |
| Điều khiển FC Magdeburg | 3T 0H 1B |
| Điều khiển FC Kaiserslautern | 3T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |



