Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lille OSC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 7 | 8 | 52:35 | 61 | 3 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:15 | 29 | 8 |
| Khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 28:20 | 32 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 14 | 8 | 15:13 | 47 | 8 |
| Chủ | 16 | 4 | 10 | 2 | 7:5 | 22 | 9 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 8:8 | 25 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Auxerre
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 10 | 16 | 32:44 | 31 | 15 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 18:17 | 22 | 14 | |
| Khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 14:27 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 18 | 9 | 16:20 | 36 | 14 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 6:9 | 20 | 11 | 24% |
| Khách | 16 | 2 | 10 | 4 | 10:11 | 16 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
12
32
12
32
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
2
H
VĐQG Pháp
10
32
10
32
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
34
01
34
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Willy Delajod |
| Điều khiển Lille OSC | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Auxerre | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |



