Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nantes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 8 | 20 | 29:52 | 23 | 17 |
| Chủ | 16 | 3 | 3 | 10 | 18:27 | 12 | 17 |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 11:25 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 16 | 10 | 16:22 | 37 | 13 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:13 | 16 | 17 |
| Khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 7:9 | 21 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
Toulouse
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 8 | 13 | 47:46 | 44 | 10 | |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 25:24 | 24 | 11 | |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 22:22 | 20 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:14 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 11 | 13 | 20:22 | 38 | 12 | 27% |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 7:11 | 18 | 14 | 24% |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 13:11 | 20 | 8 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
23
35
23
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
04
15
04
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
23
34
23
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Nantes | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Toulouse | 4T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



