Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 8 | 11 | 53:43 | 50 | 8 |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 25:15 | 27 | 9 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 28:28 | 23 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 13 | 14 | 6 | 24:15 | 53 | 5 |
| Chủ | 16 | 7 | 8 | 1 | 12:4 | 29 | 4 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 12:11 | 24 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 |
AS Monaco
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 6 | 11 | 56:49 | 54 | 7 | |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 33:23 | 32 | 6 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 23:26 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 15 | 9 | 19:20 | 42 | 9 | 27% |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 12:10 | 26 | 7 | 35% |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 7:10 | 16 | 15 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
43
12
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Strasbourg | 5T 2H 3B |
| Điều khiển AS Monaco | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



