Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 6 | 10 | 60:39 | 66 | 4 |
| Chủ | 18 | 14 | 1 | 3 | 38:17 | 43 | 4 |
| Khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 22:22 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 11 | 21 | 4 | 27:18 | 54 | 4 |
| Chủ | 18 | 5 | 11 | 2 | 14:10 | 26 | 9 |
| Khách | 18 | 6 | 10 | 2 | 13:8 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Girona
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 13 | 14 | 38:53 | 40 | 15 | |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 20:26 | 23 | 18 | |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 18:27 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:9 | 3 | ||
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 16:19 | 52 | 6 | 36% |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 8:11 | 25 | 12 | 39% |
| Khách | 18 | 6 | 9 | 3 | 8:8 | 27 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
41
52
41
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Atletico Madrid | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Girona | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày



