Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 14 | 12 | 37:43 | 44 | 10 |
| Chủ | 18 | 6 | 10 | 2 | 22:15 | 28 | 11 |
| Khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 15:28 | 16 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 9 | 15 | 12 | 18:18 | 42 | 10 |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 9:5 | 27 | 7 |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 9:13 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 6 | 9 | 67:43 | 69 | 3 | |
| Chủ | 18 | 14 | 1 | 3 | 43:18 | 43 | 3 | |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 24:25 | 26 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | ||
| Tất cả | 36 | 18 | 10 | 8 | 35:16 | 64 | 2 | 50% |
| Chủ | 18 | 11 | 5 | 2 | 24:6 | 38 | 2 | 61% |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 11:10 | 26 | 5 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
15
14
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
25
03
25
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Villarreal | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày
Europa Conference League
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày



