Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sevilla
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 7 | 17 | 46:58 | 43 | 12 |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 24:24 | 25 | 14 |
| Khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 22:34 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:8 | 12 | |
| Tất cả | 36 | 8 | 16 | 12 | 19:26 | 40 | 15 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 12:9 | 28 | 6 |
| Khách | 18 | 1 | 9 | 8 | 7:17 | 12 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 25 | 5 | 6 | 72:33 | 80 | 2 | |
| Chủ | 18 | 15 | 1 | 2 | 41:14 | 46 | 2 | |
| Khách | 18 | 10 | 4 | 4 | 31:19 | 34 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 36 | 17 | 13 | 6 | 30:13 | 64 | 3 | 47% |
| Chủ | 18 | 11 | 5 | 2 | 18:5 | 38 | 3 | 61% |
| Khách | 18 | 6 | 8 | 4 | 12:8 | 26 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
50
50
50
50
B
B
4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
4/4.5
2
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
33
10
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Maria Sanchez Martinez |
| Điều khiển Sevilla | 0T 1H 7B |
| Điều khiển Real Madrid | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày



