So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 28:31 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:18 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:13 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 14:17 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:9 | 8 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:8 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Nữ AZS UJ Krakow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 21:37 | 18 | 10 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:21 | 10 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:16 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 11:23 | 17 | 10 | 15% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:14 | 11 | 9 | 20% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:9 | 6 | 10 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
51
11
51
B
T
4.5
2
T
H
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
H
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
12
02
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
21
11
21
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
H
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ekstraliga Nữ Ba Lan
2 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
2 Ngày



