Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 11 | 8 | 37:29 | 38 | 9 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 17:16 | 15 | 11 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:13 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 14:15 | 37 | 8 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:7 | 16 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 7:8 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
Veres
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 10 | 11 | 26:37 | 31 | 11 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:20 | 16 | 10 | |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 12:17 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 4 | 12 | 12 | 8:20 | 24 | 16 | 14% |
| Chủ | 14 | 1 | 6 | 7 | 2:11 | 9 | 16 | 7% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
16
02
16
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
33
02
33
H
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
B
1.5/2
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày



