Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 29:23 | 46 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 12:9 | 24 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 17:14 | 22 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 14 | 7 | 10:9 | 35 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 6:2 | 22 | 6 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 4:7 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Obolon Kiev
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 10 | 12 | 23:48 | 25 | 13 | |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 13:25 | 14 | 13 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 10:23 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 10 | 11 | 12:18 | 28 | 11 | 22% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 12 | 21% |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:9 | 13 | 13 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
2
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmitro Panchishin |
| Điều khiển Kolos Kovalyovka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Ukraine
7 Ngày



