Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 22 | 6 | 1 | 71:20 | 72 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 37:9 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 5 | 0 | 34:11 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:6 | 18 | |
| Tất cả | 29 | 16 | 10 | 3 | 28:8 | 58 | 1 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 13:4 | 26 | 3 |
| Khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 15:4 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 |
Kolos Kovalyovka
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 10 | 7 | 29:25 | 46 | 7 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:11 | 24 | 8 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 17:14 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 14 | 8 | 10:11 | 35 | 9 | 24% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 6:4 | 22 | 9 | 33% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 4:7 | 13 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
B
4.5
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
32
01
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
31
00
31
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
34
12
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
50
60
50
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
2
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu



