Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SSV Jahn Regensburg
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 14 | 7 | 16 | 54:57 | 49 | 12 |
| Chủ | 18 | 9 | 3 | 6 | 29:26 | 30 | 12 |
| Khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 25:31 | 19 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 37 | 15 | 10 | 12 | 24:21 | 55 | 7 |
| Chủ | 18 | 8 | 3 | 7 | 10:11 | 27 | 10 |
| Khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 14:10 | 28 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 |
Energie Cottbus
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 20 | 9 | 8 | 71:51 | 69 | 2 | |
| Chủ | 19 | 11 | 7 | 1 | 43:25 | 40 | 2 | |
| Khách | 18 | 9 | 2 | 7 | 28:26 | 29 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | ||
| Tất cả | 37 | 15 | 14 | 8 | 30:21 | 59 | 3 | 41% |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 21:12 | 35 | 5 | 53% |
| Khách | 18 | 5 | 9 | 4 | 9:9 | 24 | 8 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
Hạng hai Đức
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
53
12
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển SSV Jahn Regensburg | 3T 4H 2B |
| Điều khiển Energie Cottbus | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |



