Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Saarbrucken
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 14 | 13 | 48:53 | 44 | 15 |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 28:18 | 31 | 10 |
| Khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 20:35 | 13 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 37 | 12 | 11 | 14 | 24:27 | 47 | 13 |
| Chủ | 18 | 9 | 4 | 5 | 15:8 | 31 | 7 |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 9:19 | 16 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Hansa Rostock
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 17 | 13 | 7 | 70:46 | 64 | 5 | |
| Chủ | 19 | 9 | 5 | 5 | 41:32 | 32 | 9 | |
| Khách | 18 | 8 | 8 | 2 | 29:14 | 32 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:11 | 11 | ||
| Tất cả | 37 | 14 | 16 | 7 | 34:24 | 58 | 4 | 38% |
| Chủ | 19 | 6 | 8 | 5 | 19:17 | 26 | 11 | 32% |
| Khách | 18 | 8 | 8 | 2 | 15:7 | 32 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
06
015
06
015
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
30
30
30
30
B
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | L. Exuzidis |
| Điều khiển Saarbrucken | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hansa Rostock | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



