Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 36:30 | 39 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 16:10 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 20:20 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 11 | 6 | 19:12 | 47 | 3 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 10:5 | 26 | 3 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:7 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Dafuji cloth MTE
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 8 | 15 | 30:48 | 26 | 15 | |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 16:19 | 17 | 14 | |
| Khách | 14 | 3 | 0 | 11 | 14:29 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 10:24 | 28 | 15 | 24% |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 4:11 | 15 | 13 | 27% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 6:13 | 13 | 14 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hungary
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
Cúp Hungary
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu



