Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Arouca
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 6 | 16 | 44:63 | 39 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 24:29 | 22 | 12 |
| Khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 20:34 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 14 | 13 | 17:32 | 32 | 15 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 9:14 | 18 | 14 |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 8:18 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 10 | 17 | 26:52 | 28 | 17 | |
| Chủ | 17 | 2 | 7 | 8 | 13:21 | 13 | 17 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 13:31 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 4 | 19 | 10 | 10:21 | 31 | 17 | 12% |
| Chủ | 17 | 2 | 11 | 4 | 5:8 | 17 | 16 | 12% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 5:13 | 14 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
32
32
32
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
2
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
42
02
42
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
31
01
31
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Nobre |
| Điều khiển FC Arouca | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Desportivo de Tondela | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



