Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Porto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 27 | 4 | 2 | 65:18 | 85 | 1 |
| Chủ | 16 | 13 | 3 | 0 | 32:6 | 42 | 1 |
| Khách | 17 | 14 | 1 | 2 | 33:12 | 43 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | |
| Tất cả | 33 | 20 | 11 | 2 | 29:4 | 71 | 1 |
| Chủ | 16 | 12 | 4 | 0 | 16:0 | 40 | 1 |
| Khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 13:4 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Santa Clara
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 9 | 15 | 32:40 | 36 | 12 | |
| Chủ | 17 | 7 | 2 | 8 | 17:17 | 23 | 11 | |
| Khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 15:23 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 4 | 20 | 9 | 13:21 | 32 | 14 | 12% |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 6:8 | 19 | 10 | 18% |
| Khách | 16 | 1 | 10 | 5 | 7:13 | 13 | 17 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
12
12
12
12
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
24
02
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Antonio Ferreira Goncalves |
| Điều khiển FC Porto | 7T 0H 0B |
| Điều khiển Santa Clara | 1T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



