Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 24 | 7 | 2 | 86:24 | 79 | 2 |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 48:11 | 38 | 3 |
| Khách | 17 | 12 | 5 | 0 | 38:13 | 41 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:7 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 18 | 13 | 2 | 36:8 | 67 | 3 |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 21:2 | 33 | 3 |
| Khách | 17 | 9 | 7 | 1 | 15:6 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Gil Vicente
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 11 | 9 | 47:35 | 50 | 6 | |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 28:17 | 30 | 4 | |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 19:18 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 12 | 8 | 24:15 | 51 | 5 | 39% |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 11:8 | 24 | 5 | 35% |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 13:7 | 27 | 5 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
04
04
04
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
23
12
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Godinho |
| Điều khiển Sporting CP | 8T 2H 0B |
| Điều khiển Gil Vicente | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Cúp QG Bồ Đào Nha
8 Ngày
Chưa có dữ liệu.



