So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coastal Union
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 22:29 | 25 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:20 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 14:15 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:4 | 17 | 6 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:11 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:4 | 9 |
Simba
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 7 | 1 | 42:9 | 52 | 2 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:5 | 26 | 2 | |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 18:4 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | ||
| Tất cả | 23 | 14 | 9 | 0 | 25:4 | 51 | 1 | 61% |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 15:1 | 29 | 1 | 82% |
| Khách | 12 | 5 | 7 | 0 | 10:3 | 22 | 1 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tanzania Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
1.5
0.5
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Tanzania Community Shield
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2
T
Tanzania First Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tanzania Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Tanzania Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
21 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
26 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
34 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
21 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
26 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
34 Ngày



