Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 0 | 3 | 32:14 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:6 | 18 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:8 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:7 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 12:4 | 22 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:3 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 |
Brisbane City SC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 21:24 | 13 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 16:21 | 9 | 6 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 14:14 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:11 | 8 | 12 | 20% |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:9 | 5 | 8 | 12% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 12 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3/3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
3.5
X
Giao hữu
21
45
21
45
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
H
B
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
8 Ngày
NPL Queensland Úc
14 Ngày
NPL Queensland Úc
29 Ngày
NPL Queensland Úc
9 Ngày
NPL Queensland Úc
15 Ngày
NPL Queensland Úc
29 Ngày



