Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stade Ouchy
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 8 | 14 | 57:50 | 47 | 5 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 33:24 | 23 | 5 |
| Khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 24:26 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | |
| Tất cả | 35 | 9 | 19 | 7 | 26:24 | 46 | 5 |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 17:14 | 23 | 6 |
| Khách | 18 | 4 | 11 | 3 | 9:10 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Neuchatel Xamax
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 14 | 7 | 14 | 54:54 | 49 | 4 | |
| Chủ | 18 | 9 | 4 | 5 | 31:23 | 31 | 4 | |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 23:31 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:9 | 13 | ||
| Tất cả | 35 | 8 | 14 | 13 | 22:30 | 38 | 8 | 23% |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 15:11 | 26 | 3 | 39% |
| Khách | 17 | 1 | 9 | 7 | 7:19 | 12 | 8 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
42
22
42
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
3
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Logan Berchier |
| Điều khiển Stade Ouchy | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Sĩ
9 Ngày
Chưa có dữ liệu.



