Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 10 | 15 | 38:52 | 40 | 7 |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 20:26 | 20 | 7 |
| Khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 18:26 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 35 | 8 | 17 | 10 | 18:24 | 41 | 6 |
| Chủ | 17 | 4 | 9 | 4 | 10:11 | 21 | 8 |
| Khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 8:13 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Vaduz
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 24 | 6 | 5 | 72:40 | 78 | 2 | |
| Chủ | 18 | 15 | 2 | 1 | 44:21 | 47 | 1 | |
| Khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 28:19 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | ||
| Tất cả | 35 | 15 | 14 | 6 | 37:20 | 59 | 1 | 43% |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 26:9 | 37 | 1 | 56% |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 11:11 | 22 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
31
71
31
71
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
52
22
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
44
23
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
43
21
43
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
32
30
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
25
21
25
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Grundbacher |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Vaduz | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



