Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AC Oulu
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 12:7 | 12 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:7 | 6 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
TPS Turku
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 8 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 1 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
1/1.5
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
20
40
20
40
B
Giao hữu
12
13
12
13
B
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Antamo |
| Điều khiển AC Oulu | 4T 2H 4B |
| Điều khiển TPS Turku | 5T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
15 Ngày
VĐQG Phần Lan
28 Ngày
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
28 Ngày



