Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IA Akranes
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:14 | 8 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:10 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:3 | 8 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
IBV Vestmannaeyjar
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 1 | 6 | 6:20 | 1 | 12 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:11 | 1 | 11 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:19 | 0 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:9 | 6 | 11 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:5 | 5 | 10 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:9 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
3.5
X
VĐQG Iceland
00
33
00
33
T
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
33
53
33
53
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
3.5
X
VĐQG Iceland
10
32
10
32
T
4/4.5
T
VĐQG Iceland
00
04
00
04
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
3.5
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
1.5
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
04
26
04
26
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
11
21
11
21
B
3/3.5
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Iceland
22
34
22
34
B
H
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
B
3.5
X
VĐQG Iceland
04
05
04
05
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
8 Ngày
VĐQG Iceland
24 Ngày
VĐQG Iceland
32 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
24 Ngày
VĐQG Iceland
31 Ngày



