So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 19 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | 9 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 10:11 | 15 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
Cobreloa
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 25:14 | 24 | 1 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 20:5 | 19 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 16:5 | 27 | 1 | 67% |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 13:2 | 21 | 1 | 100% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
2.5/3
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
10 Ngày
Hạng 2 Chilê
17 Ngày
Hạng 2 Chilê
59 Ngày
Hạng 2 Chilê
10 Ngày
Hạng 2 Chilê
17 Ngày
Hạng 2 Chilê
59 Ngày



