So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 0 | 4 | 25:12 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:2 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:5 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:4 | 19 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:1 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 |
Tartu JK Tammeka
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 15:18 | 16 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:12 | 9 | 9 | 8% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
3
H
Giao hữu
00
31
00
31
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
4
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
06
05
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
4 Ngày
VĐQG Estonia
10 Ngày
VĐQG Estonia
25 Ngày
VĐQG Estonia
11 Ngày
VĐQG Estonia
25 Ngày
VĐQG Estonia
29 Ngày



