Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 1 | 4 | 26:19 | 25 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:10 | 9 | 5 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:9 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:11 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:10 | 21 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 16:19 | 18 | 4 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:11 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 6:8 | 17 | 6 | 38% |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 4:3 | 12 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
70
30
70
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
B
3
H
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Latvia
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
40
53
40
53
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
22 Ngày
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày



