So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tampere United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:6 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:2 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:6 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:1 | 14 | 1 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
Jyvaskyla JK
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:12 | 14 | 3 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:6 | 5 | 6 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:6 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 5 | 29% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
3/3.5
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
3
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
2.5
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
H
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
40
70
40
70
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3.5/4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
20 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
15 Ngày



