Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 16:13 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 7:5 | 16 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 15 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Yunnan Yukun
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 24:20 | 19 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | 8 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:11 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 16:6 | 23 | 1 | 58% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 3 | 50% |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
33
02
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
22
32
22
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
55
00
55
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu
00
13
00
13
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
14
00
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ai Kun |
| Điều khiển Chongqing Tonglianglong | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Yunnan Yukun | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
38 Ngày
VĐQG Trung Quốc
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
37 Ngày



