So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 8 | 14 | 33:33 | 44 | 5 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 19:14 | 26 | 7 |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 14:19 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 22 | 4 | 13:8 | 46 | 3 |
| Chủ | 17 | 6 | 10 | 1 | 9:2 | 28 | 1 |
| Khách | 17 | 2 | 12 | 3 | 4:6 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Bokelj Kotor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 12 | 15 | 36:46 | 33 | 9 | |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 24:27 | 16 | 10 | |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 12:19 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 6 | 16 | 12 | 11:21 | 34 | 10 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 8:10 | 19 | 9 | 24% |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 3:11 | 15 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
4
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5/3
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày



