So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Decic Tuzi
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 42:42 | 51 | 3 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 28:19 | 31 | 3 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 14:23 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 15 | 7 | 21:15 | 51 | 1 |
| Chủ | 17 | 5 | 10 | 2 | 12:8 | 25 | 4 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 9:7 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Arsenal Tivat
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 33:41 | 43 | 7 | |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 18:13 | 27 | 6 | |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 15:28 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 9 | 18 | 7 | 17:14 | 45 | 4 | 26% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 10:5 | 27 | 2 | 35% |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 7:9 | 18 | 5 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
Cúp Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày



