So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 8 | 19 | 25:48 | 29 | 10 |
| Chủ | 17 | 4 | 5 | 8 | 9:15 | 17 | 9 |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 16:33 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | |
| Tất cả | 34 | 6 | 17 | 11 | 10:19 | 35 | 9 |
| Chủ | 17 | 3 | 11 | 3 | 4:4 | 20 | 8 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 6:15 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Jezero Plav
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 38:44 | 41 | 8 | |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 23:19 | 24 | 8 | |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 15:25 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 14:18 | 44 | 5 | 29% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 8:9 | 25 | 5 | 35% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 6:9 | 19 | 4 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày



