So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Mornar
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 8 | 7 | 48:28 | 65 | 2 |
| Chủ | 17 | 11 | 5 | 1 | 30:11 | 38 | 2 |
| Khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 18:17 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 17 | 6 | 21:13 | 50 | 2 |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 11:8 | 23 | 7 |
| Khách | 17 | 6 | 9 | 2 | 10:5 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
OFK Petrovac
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 42:34 | 49 | 4 | |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 23:11 | 30 | 4 | |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:23 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 34 | 7 | 18 | 9 | 16:14 | 39 | 7 | 21% |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 10:6 | 23 | 6 | 29% |
| Khách | 17 | 2 | 10 | 5 | 6:8 | 16 | 8 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2/2.5
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
Cúp Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày



