So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Berane
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 14 | 8 | 44:32 | 50 | 4 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 22:23 | 23 | 7 |
| Khách | 17 | 6 | 9 | 2 | 22:9 | 27 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 20 | 6 | 15:12 | 44 | 6 |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 8:10 | 19 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 10 | 2 | 7:2 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
OFK Igalo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 8 | 19 | 18:54 | 29 | 9 | |
| Chủ | 17 | 5 | 3 | 9 | 12:25 | 18 | 9 | |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 6:29 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | ||
| Tất cả | 34 | 2 | 17 | 15 | 5:22 | 23 | 10 | 6% |
| Chủ | 17 | 2 | 8 | 7 | 5:10 | 14 | 10 | 12% |
| Khách | 17 | 0 | 9 | 8 | 0:12 | 9 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
2
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
4
1/1.5
H
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày



